HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

999.000.000  ₫

NỘI THẤT 

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

Cửa trượt bên hông

Cửa trượt bên hông với chiều cao 1610mm đảm bảo sự thuận tiện và thoải mái cho hành khách khi lên xuống xe.

VẬN HÀNH 

Động cơ diesel

Động cơ diesel 1KD-FTV cho sức mạnh vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ turbo gia tăng công sức momen xoắn cực đại 300 / 1200 - 2400 (N.m / rpm) , đặc biệt trong phạm vi tốc độ thấp đến trung bình

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 5380 x 1880 x 2285
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2
  Trọng lượng không tải (kg) 2095- 2155
  Trọng lượng toàn tải (kg) 3300
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 70
Động cơ Mã động cơ 1 KD-FTV
  Loại động cơ 4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
  Dung tích xy lanh (cc) 2982
  Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu Dầu/ Diesel
  Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút)) 100 (142)/ 3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 300/ 1200- 2400
  Đường kính x Hành trình (mm) 96.0 x 103
Hệ thống truyền động   Cầu sau / 4x2 Rear wheel drive
Hộp số   Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép/ Double wishbone
  Sau Nhíp lá/ Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Thủy lực / Hidraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/ Without
Vành & lốp xe Loại vành Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
  Lốp dự phòng 195R15
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt 15"/ 15'' ventilated disc
  Sau Tang trống/ Drum
 
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen
  Đèn chiếu xa Halogen
Đèn báo phanh trên cao   LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gạt mưa Sau Có / With
Chức năng sấy kính sau   Có/With
 
Tay lái Loại tay lái 4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
  Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Đồng hồ cơ học / Analog
  Màn hình hiển thị đa thông tin
 
Chất liệu bọc ghế   Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
  Điều chỉnh ghế hành khách Ngả/Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ bốn Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ năm Gấp sang 2 bên/Space up
 
Hệ thống điều hòa Trước Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa CD 1 đĩa
  Số loa 4
  Cổng kết nối AUX Có/With
  Cổng kết nối USB Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa   Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện   Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
 
Hệ thống chống bó cứng phanh   Có/With
 
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Dây đai an toàn Trước Có/With
  Hàng ghế sau thứ nhất Có/With
  Hàng ghế sau thứ hai Có/With
Cột lái tự đổ   Có/With

Vui lòng chờ