Yaris G

650.000.000  ₫

 

NGOẠI THẤT


 

toyota can tho den truoc yaris

Cụm đèn trước Yaris

Cụm đèn trước sắc sảo và thon gọn vuốt dài sang hai bên đầu xe cùng đèn sương mù tinh tế nổi bật nét lịch lãm và hiện đại trong thiết kế tổng thể. Phiên bản G với đèn trước dạng đèn chiếu đảm bảo hiệu quả chiếu sáng tối ưu, mang lại sự an tâm cho người lái.

toyota can tho guong chieu hau yaris

Gương chiếu hậu Yaris

Phiên bản G với gương chiếu hậu gập điện, cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo sẽ
tăng tính thuận tiện và an toàn khi điều khiển xe


toyota can tho cum den sau yaris

Cụm đèn sau Yaris

Cụm đèn hậu với thiết kế hình chữ L phá cách ôm trọn phần đuôi xe.
toát lên phong cách năng động và hiện đại của chủ sở hữu.

NỘI THẤT


 

toyota can tho noi that yaris

Nội thất xe Yaris được thiết kế hài hòa

Tạo không gian thoải mái và rộng rãi cho người ngồi trên xe. Hệ thống âm thanh bảng điều khiển trung tâm được xem là điểm nhấn của không gian nội thất. 


toyota can tho cua so dieu chinh dien

Cửa sổ điều chỉnh điện

Cửa sổ điều chỉnh điện 1 chạm lên (ghế lái) tạo sự thoải mái và tiện lợi cho bạn trên mọi hành trình. Ốp cửa xe được thiết kế cách điệu với cấu trúc nhấp nhô và những đường chỉ tinh tế tôn thêm nét sang trọng và rộng rãi cho không gian nội thất.


toyota can tho dong ho yaris

Bảng đồng hồ Yaris

Thiết kế 3D với tông màu cam chủ đạo và đường viền mạ crôm làm nổi bật vẻ hiện đại cho nội thất xe. Màn hình hiển thị đa thông tin (phiên bản G) được tích hợp trong bảng đồng hồ giúp người lái dễ dàng quan sát các chỉ số khi vận hành

VẬN HÀNH


 

toyota can tho tay lay tro luc yaris

Tay láy trợ lực điện

Tay láy trợ lực điện đều chỉnh 2 hướng giúp cho chủ sở hữu nó lái nhẹ nhàng ở tóc độ thấp và gia tăng cảm giác lái ở tóc độ cao, đảm bảo khả năng làm chủ tóc độ trên mọi con đường.


toyota can tho dong co yaris

Động cơ Yaris

Được trang bị động cơ 1.3L không chỉ vận hành mạnh mẽ mà còn tiết kiệm nhiên liệu. Yaris khơi dậy tự hào với mãu xe hiện đại và còn thân thiện với môi trường.

AN TOÀN


 

toyota can tho khung xe goa yaris

Khung xe GOA Yaris

Được chế tạo đặc biệt ở các vùng co rụm ở phía trước, phía sau có tác dụng hấp thụ xung lực khi va chạm. Bên cạnh đó khoan hành khách là khu vực được bảo vệ tốt nhất được thiết kế vững chắc để hạng chế sự biến dạng. 


toyota can tho an toan bi dong yaris

An toàn bị động Yaris

Hệ thống túi khí giúp cho người lái và hành khách phía trước được trang bị các cảm biến trước đầu xe để cảm nhận các xung lực va chạm trong các trường hợp xảy ra va chạm và tránh được nguy hiểm.

TIỆN NGHI


 

toyota can tho tien nghi yaris

Đơn giản nhưng tinh tế, bảng điều khiển trung tâm được xem là điểm nhấn của không gian nội thất. Các cụm điều khiển hệ thống âm thanh, điều hòa được bố trí rất thân thiện với người sử dụng. Với YARIS, mọi thao tác đều dễ dàng trong tầm với. 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT TOYOTA YARIS 2016

1.3 G

1.3 E

KÍCH THƯỚC- TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION - WEIGHT

Kích thước tổng thể/ Overall Dimenson

D x R x C

mm

4115 x 1700 x 1475

Kích thước nội thất/Interior Dimension

D x R x C

mm

1900x1425x1205

Chiều dài cơ sở/wheelbase

 

 

2550

Chiều rộng cơ sở/Tread

Trước/ Sau/ Front/ Rear

mm

1470/1460


Khoảng sáng gầm xe/ Min.running grounf clrarance

 

 

mm

149

Bán kính quay vòng tối thiểu/min.turning radius

 

m

5.1

Trọng lượng không tải/ Curb Weight

 

Kg

1050-1065

1040 - 1055

Trọng lượng toàn tải/ Gross Vehice Weight

 

 

kg

1500

Dung tích bình nhiên liệu/ Fuel Tank Capacity

 

lít

42

ĐỘNG CƠ- VẬN HÀNH / ENGINE- PERFORMANCE

Mã động cơ/engine code

 

 

2NZ- FE

Loại / type

 

 

4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i/ In- line  4- cylinder, 16 Valve DOHC, VVT-i

Dung tích công tác/ displacemant

 

cc

1299

Công suất tối đa / max ouput

 

KW ( HP)/ rpm

63 (84) / 6000

Moment xoắn tối đa / max Torque

 

Nm(kg-m)/ rpm

121 (12.3) / 4400

Hệ số cản không khí / coeffient of drag

 

 

0.3

 

Vận tốc tối đa/ Max Speed

 

Km/h

160

Tiêu chuẩn khí xả / Emission certification

 

 

EURO 4

Hộp số/ transmission

 

 

Tự động 4 cấp/ 4 speed AT

Hệ thống treo/ suspensions

Trước /Front

 

Độc lập MacPherson/ independent macpherson

Sau / Rear

 

Phụ thuộc dầm xoắn /torsion beam

Lốp xe / tyre

 

 

185 /60/ R15

Mâm xe/ Wheel

 

 

Mâm đúc/ Alloy

NGOẠI THẤT / EXTERIOR

Cụm đèn trước/ Headlamp

 

 

Halogen, dạng đèn chiếu/ Halogen projector

Halogen, phản xa đa chiều/ Halogen, multi-refector

Cụm đèn sương mù trước / Front log Lamp

 

 

Có/ With

Đèn sương mù phía sau / rear log lamp

 

 

Có / With

Đèn báo phanh trên cao/ high- mount stop lamp

 

 

Có ( led ) /With led

Gương chiếu hậu bên ngoài/ outer mirror

Gập điện / Power Fold

 

Có/ with

Không /Without

Chỉnh điện /Power Adjust

 

Có / with

 

Tich hợp báo rẽ/ turn signal

 

Có / with

Không /Without

Màu sắc / color

 

Cùng màu thân xe / body color

Gạt mưa / Front Wiper

Trước / Front

 

Gián đoạn điều chỉnh thời gian/ intermittent. Time adjustment

Sau / Rear

 

Liên tục / without intermittent

Ăng ten /Anternna

 

 

Dạng cột / pole

NỘI THẤT / INTERIOR

Tay lái / Steering wheel

Kiểu / type

 

3 chấu bọc da, mạ bạc/  3 –spoke , leather, silver ornamentation

3 chấu, urethane, mạ bạc/  3 –spoke , urethane, silver ornamentation

Nút bấm tích hợp / steering swiich

 

Điều chỉnh âm thanh/ audio system

Không / Without

Điều chỉnh / Adjust

 

Chỉnh tay hai hướng ( lên , xuống ) / manal, tilt

Trợ lực / Power steering

 

Điện / electric

Gương chiếu hậu bên trong /  inse rear- view mirror

 

 

Chỉnh tay/ manual

TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT

Chất  liệu ghế / seat Material

 

 

Nỉ cao cấp/ Fabric High

Nỉ / Fabric

Hang ghế trước / Front Seat

Ghế người lái / Driver’s seat

 

Chỉnh tay 6 hướng / 6 away manual

 

Ghế hành khách/ passenger’s seat

 

Chỉnh tay 4 hướng/ 4 away manual

Hang ghế sau/ rear seat

 

 

Gập lưng ghế 60: 40 / 60 : 40 folding

Gập cả băng ghế/ united folding

Hệ thống khởi động thong minh và khởi động bằng nút bấm/ smart entry  & push button start system

 

 

Có / with

Không/ without

Hệ thống điều hòa / Air Conditioner

 

 

Tự động / automatic

Chỉnh tay/ manual

Hệ thống âm thanh/ audio system

 

 

DVD 1 đĩa, 6 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

CD 1 đĩa, 4 loa , AM/FM, MP3 /WMA/ AAC, USB/ BLUETOOTH

Hệ thống chống trộm / anti- theft alarm

 

 

Chống khởi động động cơ/ immobilizer

Cảnh báo / alarm

Cửa sổ chỉnh điện/ power window

 

 

Có ( 1 chạm chóng kẹt người lái) / with

 

Màn hình đa thông tin / MID

 

 

Có / with

Không/ without

AN TOÀN / SAFETY

Hệ thống phanh/ brake

Trước /front

 

Đĩa thong gió 15 inch/ Ventilated Disc 15 inches

Sau / rear

 

Đĩa đặc/ disc

Hệ thống chống bó cứng phanh / ABS

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử / EBD

 

 

Có / with

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / BA

 

 

Có / with

Túi khí / airbag

 

 

Người lái và hành khách phía trước/ Driver and Front Passenger

Khung xe GOA / GOA body frame

 

 

Có / with



Vui lòng chờ