Land Cruiser VX 200

3.650.000.000  ₫

 

NGOẠI THẤT


 

toyota can tho dau xe land cruiser

Phần đầu xe Land Cruiser

Thiết kế Phần đầu xe mang phong cách thể thao với những đường nét khỏe khoắn thể hiện sức mạnh và uy lực của Land Cruiser, đem lại niềm tự hào cho chủ sở hữu.
toyota can tho guong chieu hau land cruiser

Gương chiếu hậu Land Cruiser

Gương chiếu hậu chỉnh điện gập điện tích hợp chức năng sấy, chống chói, bộ nhớ 3 vị trí, chế độ tự động điều chỉnh khi lùi xe và đèn báo rẽ LED tăng tính tiện ích tối đa cho người điều khiển.
toyota can tho den truoc land cruiser

Cụm đèn trước Land Cruiser

Cụm đèn HID tự động phía trước cùng đèn LED chiếu sáng ban ngày hiện đại mang đến vẻ sang trọng, cao cấp. Độ cao chùm sáng tự động điều chỉnh, tránh làm chói mắt người đi ngược chiều.

NỘI THẤT


 

toyota can tho noi that land cruiser

Nội thất rộng sang trộng

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, Land Cruiser phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm đỉnh cao. cùng với niềm tự hào không giới hạn.


toyota can tho ghe xe land cruiser

Ghế bọc da cao cấp

Ghề được bọc da cao cấp. Ghế người lái có thể điều chỉnh điện 10 hướng và tích hợp bộ nhớ 3 vị trí, ghế hành khách phía trước chỉnh điện 8 hướng đem đến sự tiện nghi và sang trọng.


toyota can tho dong ho land cruiser

Bảng đồng hồ Optitron

Bảng đồng hồ Optitron sắc nét và màn hình hiển thị đa thông tin cho phép người lái nhìn rõ các thông tin cần thiết và kiểm soát tình trạng vận hành của xe, giúp việc lái xe trở nên dễ dàng và thoải mái.


toyota can tho he thong am thanh land cruiser

Hệ thống âm thanh

Hệ thống âm thanh hiện đại CD 1 đĩa 6 loa với trang bị cổng USB/AUX/Bluetooth và điện thoại rảnh tay mang lại cảm giác thoải mái khi thưởng thức những bản nhạc tạo những phút thư giãn tốt nhất .


toyota can tho he thong dieu hoa land cruiser

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa cao cấp và hiện đại với khả năng điều chỉnh tự động 4 vùng độc lập cùng tính năng sưởi cho hai hàng ghế trước, giúp hành khách luôn cảm thấy dễ chịu với không khí trong lành ở trong xe dù ở trong bất kỳ điều kiện thời tiết nào


toyota can tho he thong suoi land cruiser

Hệ thống sưởi ghế và thông gió

Hệ thống sưới ghế hàng ghê trước và quạt gió cho toàn bộ hành khách mang lại sự thoải mái trên xe


VẬN HÀNH


 

toyota can tho dong co land cruiser

Động cơ

Động cơ 4,6 lít, V8 với công nghệ điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT- i cùng hệ thống điều chỉnh chiều dài đường ống nạp ACIS giúp tăng sức mạnh, giảm khí xả và tiêu hao nhiên liệu.


toyota can tho hop so land cruiser

Hộp số tự động 6 cấp

Hộp số tự động 6 cấp giúp người lái chuyển số nhẹ nhàng, tập trung xử lý các tình huống trên đường địa hình và dễ dàng điều khiển chiếc Prado việt dã, mạnh mẽ, năng động.


toyota can tho he thong lua chon dia hinh land cruiser

Hệ thống lựa chọn địa hình

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình và Hệ thống thích nghi địa hình với 5 lựa chọn chế độ vận hành mang đến cho chủ nhân sự tự tin khi chinh phục mọi địa hình.


toyota can tho van hanh dia hinh phuc tap land cruiser

Vận hành trên địa hình phức tạp

 

Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn an tâm và thoải mái đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình


toyota can tho he thong truyen dong land cruiser

Hệ thống truyền động 4 bánh chủ động

Hệ thống truyền động 4 bánh chủ động toàn thời gian (4WD) giúp xe đạt được lực kéo tối đa, tăng khả năng bám đường và độ ổn định của xe, giúp người lái dễ dàng chủ động lái xe vượt qua mọi địa hình.

AN TOÀN


 

toyota can tho he thong vsc than xe land cruiser

Hệ thống ổn định thân xe

Hệ thống kiểm soát ổn định VSC sẽ tự động kích hoạt hệ thống phanh và điều khiển công suất từ động cơ đến bánh xe, ngăn hiện tượng trượt xe khi vào cua thiếu lái hoặc lái quá đà, đảm bảo an toàn tối đa


toyota can tho ho tro khoi hanh doc land cruiser

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Khi khởi hành trên dốc cao, Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.


toyota can tho an toan chu dong land cruiser

Hệ thống phanh

Về an toàn chủ động, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho khách hàng khi vận hành, Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hệ thống phân phối lựcp hanh điện tử (EBD), hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Hệ thống cân bằng điện tử (VSC), hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC), hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC).


toyota can tho an toan bi dong land cruiser

Túi khí

Về an toàn bị động, chiếc xe được trang bị hệ thống 10 túi khí bao gồm 2 túi khí phía trước, 2 túi khí đầu gối cho hành khách phía trước, 2 túi khí ghế bên phía trước, 2 túi khí bên cho hàng ghế thứ 2 và 2 túi khí rèm. Một điểm đặc biệt nữa, mọi hành khách trên xe kể cả trẻ em đều được bảo vệ một cách tối đa,với móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX tiêu chuẩn, giúp nâng cao an toàn khi có trẻ em đi cùng.


TIỆN NGHI


 

toyota can tho tien nghi land cuiser

Không gian rộng rãi, linh hoạt

Nội thất cao cấp, sang trọng kết hợp hoàn hảo với các tính năng tiên tiến vượt bậc, Land Cruiser phiên bản mới mang đến cho chủ sở hữu những trải nghiệm đỉnh cao cùng với niềm tự hào không giới hạn.
toyota can tho cua sau land cruiser

Cửa hậu sau

Cốp sau kiểu tách đôi tiện dụng hơn khi để đồ phía sau


toyota can tho nho ghe land cruiser

Nhớ ghế 3 vị trí

Hệ thống nhớ ghế, gương chiếu hậu, vô lăng 3 vị trí giúp người lái dễ dàng và thuận tiên hơn trong việc điều chỉnh tư thế lái.



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể / Overall dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4950 x 1970 x 1905
Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2850
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1640 x 1635
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance   mm 225
Trọng lượng không tải / Kerb weight   kg 2625
Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 3350
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5,9
Góc thoát trước - sau / Approach angle - Departure angle   độ / degrees 30 - 20
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity Chính + Phụ / Main + Sub L 93 + 45
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Kiểu / Model     1UR-FE
Loại / Type     V8, 32 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
V8, 32-valve, DOHC with Dual VVT-i, ACIS
Dung tích công tác / Displacement   cc 4608
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)  

kW (hp)@rpm

227 (304)@5500
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   Nm@rpm 439@3400
Vận tốc tối đa / Top speed   km/h 205
Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard     Euro 3
TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
Loại / Type     4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® /
Full-time 4x4 with TORSEN® limited-slip center differential
Hộp số / Transmission     Tự động 6 cấp với chức năng sang số tuần tự và tích hợp cơ cấu cài cầu điện /
6-speed automatic, with sequential shift function & electric transfer case
KHUNG XE / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
Sau / Rear   Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
4-link with lateral control rod, coil spring
Phanh/ Brakes Trước/sau / Front/Rear   Đĩa thông gió / Đĩa thông gió
Ventilated disc / Ventilated disc
Lốp xe - Mâm xe / Tires - Wheels     285/65R17- Mâm đúc hợp kim 17-inch 5 chấu kép / 285/65R17 -
17-inch 5-twin-spoke alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Ngoại thất / Exterior
Cụm đèn trước / Headlamps     HID, Loại tự động / HID, Automatic
Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED daytime running light     Có / With
Điều chỉnh độ cao chùm sáng (ALS) / Auto levelling system device     Có (Tự động, loại chủ động) / With (dynamic - ALS)
Bộ rửa đèn trước / Headlamp cleaners     Có / With
Cụm đèn hậu / Tail lamps     LED
Gương chiếu hậu ngoài / Outer rearview mirrors     Chỉnh điện; gập điện; tích hợp chức năng chống chói, sấy, bộ nhớ 3 vị trí, chế độ tự động điều chỉnh khi lùi xe, đèn báo rẽ LED /
Electrochromic, electrically adjustable & retractable; with heater, reverse link, 3-position memory & integrated LED side turn signal lamp
Nội thất / Interior
Số chỗ ngồi / Seat capacity     8
Ghế lái / Driver seat     Chỉnh điện 10 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / 10-way electrically adjustable, with 3-position memory
Ghế hành khách phía trước / Front passenger seat     Chỉnh điện 8 hướng / 8-way electrically adjustable
Tựa đầu hàng ghế trước / Front headrests     Loại chủ động giảm chấn thương đốt sống cổ / Active
Hệ thống điều hòa / Air conditioner     Tự động, 2 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Dual, automatic, with air vents for all seat rows
Hệ thống âm thanh / Audio system Loại / Type   CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display     Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power windows     Có (lên xuống 1 chạm, chống kẹt & điều khiển từ xa) / With (one-touch up/down, jam protection & remote control)
Tay lái / Steering Wheel Điều chỉnh / Adjustment   Chỉnh điện 4 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí / Electric tilt & telescopic with 3-position memory
Tích hợp phím điều khiển / Switch functions   Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin / Audio system, multi-information display
Gương chiếu hậu bên trong / Inner rearview mirror     Chống chói tự động / Electrochromic
Công nghệ, an toàn & an ninh / Technology, safety & security
Hệ thống ABS, EBD, BA / Anti-lock Brake System (ABS), Electronic Brake force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)     Có / With
Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (VSC) / Vehicle Stability Control (VSC)     Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) / Active Traction Control (A-TRC)     Có / With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hill-start Assist Control (HAC)     Có / With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình (Crawl Control) / Crawl Control     Có / With
Hệ thống thích nghi địa hình (Multi-terrain Select)/ Multi-terrain Select     Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise control)/ Cruise Control     Có / With
Túi khí phía trước & bên hông / Front & side airbags     Có (người lái và hành khách phía trước) / With (Driver & front passenger)
Túi khí rèm hai bên cửa sổ / Curtain shield airbags     Có / With
Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar     4 Cảm biến góc & 2 cảm biến lùi / 4 Corner sensors & 2 back sensors


Vui lòng chờ